nhẹ nhàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trọng lượng ít, không nặng nề: "nhẹ nhàng" có thể chỉ đặc tính vật lý của một vật, một động tác hoặc một cảm giác về sức nặng.
- Dịu dàng, êm ái, không gay gắt: Dùng để miêu tả tính cách, lời nói, hành động hoặc âm thanh có tính chất ôn hòa, dễ chịu.
- Thoải mái, không đòi hỏi nhiều sức lực hoặc căng thẳng: Chỉ tính chất của công việc, hoạt động hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bàn tay cô ấy đặt lên vai tôi thật nhẹ nhàng. (Miêu tả một động tác có lực nhẹ, dịu dàng.)
- Cô giáo luôn nhẹ nhàng khuyên bảo học sinh. (Miêu tả thái độ, lời nói dịu dàng, ôn hòa.)
- Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại với một công việc nhẹ nhàng hơn. (Miêu tả công việc không vất vả, áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách nhẹ nhàng": dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động được thực hiện một cách dịu dàng, êm ái.
- Cô ấy từ chối lời đề nghị một cách rất nhẹ nhàng nhưng kiên quyết.
- "nhẹ nhàng thanh thản": cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái tâm hồn thoải mái, không vướng bận.
- Sau khi giải quyết xong mọi việc, lòng tôi cảm thấy nhẹ nhàng thanh thản.
Biến thể và từ gần giống
- Nhẹ (tính từ): chỉ trọng lượng ít; ít khó khăn, nghiêm trọng.
- Chiếc vali này rất nhẹ. / Cơn bão đã suy yếu và chỉ còn gây thiệt hại nhẹ.
- Dịu dàng (tính từ): chỉ tính cách, cử chỉ, lời nói êm ái, hiền hậu.
- Người mẹ dịu dàng hát ru con.
- Êm ái (tính từ): chỉ cảm giác dễ chịu, không gây khó chịu (về xúc giác, thính giác, tinh thần).
- Giọng nói êm ái. / Một cảm giác êm ái trong lòng.
Từ đồng nghĩa
- Êm đềm: thanh thản, yên ả (thường dùng cho cuộc sống, cảnh vật).
- Ôn hòa: hiền hòa, điềm đạm (thường dùng cho tính cách, thái độ).
- Thanh thoát: nhẹ nhàng, linh hoạt và có duyên (thường dùng cho động tác, đường nét).
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ nhàng như lông hồng: rất nhẹ, gần như không có trọng lượng.
- Giấc ngủ đến với cậu bé nhẹ nhàng như lông hồng.
- Nói nhẹ như không: nói rất khẽ, hoặc nói về một điều gì đó xem như không quan trọng.
- Bà ấy chỉ nói nhẹ như không về những khó khăn mình đã trải qua.
- t, ph. 1. Nhẹ nói chung: Công việc nhẹ nhàng. 2. Thoải mái, không gò bó: Học tập nhẹ nhàng.